Finance

Danh sách
Tại sao JECC giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
JECC:IDX
Jembo Cable Company Tbk PT
725,00 IDR
-2,03%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:09:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JECC...
Mở
725 IDR
Cao
750 IDR
Thấp
705 IDR
Vốn hoá thị trường
548,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,08 N
Khối lượng
33,40 N
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
468 IDR
EPS
117 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
756,00 Tr
Số nhân viên
852
Mở
725 IDR
Cao
750 IDR
Thấp
705 IDR
Vốn hoá thị trường
548,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,08 N
Khối lượng
33,40 N
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
468 IDR
EPS
117 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
756,00 Tr
Số nhân viên
852
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jembo Cable Company Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên852
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjembo.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 NT
1,06 NT
856,56 T
951,67 T
Giá vốn hàng bán
986,73 T
993,90 T
836,67 T
856,60 T
Chi phí doanh thu
986,73 T
993,90 T
836,67 T
856,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,64 T
53,46 T
30,65 T
29,67 T
Chi phí hoạt động
44,32 T
58,12 T
31,24 T
29,67 T
Tổng chi phí hoạt động
1,03 NT
1,05 NT
867,91 T
886,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,58 T
10,17 T
-11,34 T
65,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,45 T
33,62 T
-597,11 Tr
-568,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,87 T
28,74 T
-20,77 T
46,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,86 T
29,44 T
-20,77 T
42,78 T
Chi phí thuế thu nhập
12,57 T
4,60 T
-4,49 T
10,43 T
Thuế suất hiệu dụng
22,49%
15,99%
21,63%
22,26%
Chi phí hoạt động khác
-1,32 T
4,66 T
586,27 Tr
1,94 Tr
Thu nhập ròng
43,31 T
24,15 T
-16,27 T
36,43 T
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
2,27%
-1,90%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
510,67 Tr
569,67 Tr
362,94 Tr
403,64 Tr
Chi phí lãi suất
-9,80 T
-9,23 T
-9,75 T
-21,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,29 T
-8,66 T
-9,39 T
-21,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,59 T
28,23 T
1,22 T
78,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google