Finance

Danh sách
JDW:LON
J D Wetherspoon plc
982,50 GBX
-1,95%
(-19,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:28 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JDW...
Mở
1.017,00 GBX
Cao
1.026,00 GBX
Thấp
982,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,33 N
Khối lượng
204,60 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
3,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.026,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
530,50 GBX
EPS
0,56 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,48 Tr
Số nhân viên
44 N
Mở
1.017,00 GBX
Cao
1.026,00 GBX
Thấp
982,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,33 N
Khối lượng
204,60 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
3,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.026,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
530,50 GBX
EPS
0,56 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,48 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
J D Wetherspoon plc is a British pub company that operates 827 pubs across the United Kingdom, the Isle of Man, the Republic of Ireland and, from January 2026, Spain. The company was founded in 1979 by Sir Tim Martin and is based in Watford, Hertfordshire, England. It operates the sub-brand of Lloyds No. 1 bars, and 56 Wetherspoon hotels. Wetherspoon is known for converting unconventional premises, such as former cinemas and banks, into pubs – part of its wider engagement with local history. The company is publicly listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về J D Wetherspoon plc
Giám đốc điều hànhJohn Hutson | John Hutson
Số nhân viên43,5 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhWatford, Hertfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
543,90 Tr
543,90 Tr
575,12 Tr
575,12 Tr
Giá vốn hàng bán
517,38 Tr
517,38 Tr
482,61 Tr
482,61 Tr
Chi phí doanh thu
517,38 Tr
517,38 Tr
482,61 Tr
482,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
370,50 N
370,50 N
Chi phí hoạt động
-
-
58,73 Tr
58,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
517,38 Tr
517,38 Tr
541,35 Tr
541,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,51 Tr
26,51 Tr
33,77 Tr
33,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,98 Tr
12,98 Tr
25,87 Tr
25,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,63 Tr
13,63 Tr
15,71 Tr
15,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,28 Tr
3,28 Tr
5,32 Tr
5,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
25,30%
20,57%
20,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập ròng
9,69 Tr
9,69 Tr
20,55 Tr
20,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
1,78%
3,57%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,53 Tr
2,53 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-15,42 Tr
-15,42 Tr
-18,06 Tr
-18,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,88 Tr
-12,88 Tr
-18,06 Tr
-18,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
58,46 Tr
58,46 Tr
EBITDA
45,43 Tr
45,43 Tr
51,41 Tr
51,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
464,00 N
464,00 N
593,50 N
593,50 N
Các ứng dụng của Google