Finance

Danh sách
Tại sao JDO giảm 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
JDO:ASX
Judo Capital Holdings Ltd
0,88 AU$
-2,76%
(-0,025) 1 ngày
8 thg 10, 16:10:20 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JDO...
Mở
0,90 AU$
Cao
0,90 AU$
Thấp
0,86 AU$
Vốn hoá thị trường
974,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 Tr
Khối lượng
8,11 Tr
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
593
Mở
0,90 AU$
Cao
0,90 AU$
Thấp
0,86 AU$
Vốn hoá thị trường
974,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 Tr
Khối lượng
8,11 Tr
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
593
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Judo Capital Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên593
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjudo.bank
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,80 Tr
102,80 Tr
99,55 Tr
99,55 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,80 Tr
52,80 Tr
50,85 Tr
50,85 Tr
Chi phí hoạt động
55,95 Tr
55,95 Tr
54,95 Tr
54,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,95 Tr
55,95 Tr
54,95 Tr
54,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,85 Tr
46,85 Tr
44,60 Tr
44,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,60 Tr
-3,60 Tr
-3,80 Tr
-3,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,25 Tr
43,25 Tr
40,80 Tr
40,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,25 Tr
43,25 Tr
40,80 Tr
40,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,30 Tr
13,30 Tr
15,20 Tr
15,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,75%
30,75%
37,25%
37,25%
Chi phí hoạt động khác
3,15 Tr
3,15 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Thu nhập ròng
29,95 Tr
29,95 Tr
25,60 Tr
25,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,13%
29,13%
25,72%
25,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google