Finance

Danh sách
JDHIF:OTCMKTS
JD Health International Inc
4,38 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 10:36:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JDHIF...
Vốn hoá thị trường
111,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 US$
Beta
-2,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,19 T
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
111,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 US$
Beta
-2,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,19 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JD Health is a Chinese company listed in Hong Kong that focuses on providing digital health services and resources. It is currently the healthcare unit of JD.com. Wikipedia
Giới thiệu về JD Health International Inc
Giám đốc điều hànhLijun Xin
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,08 T
19,08 T
20,44 T
20,44 T
Giá vốn hàng bán
14,42 T
14,42 T
15,10 T
15,10 T
Chi phí doanh thu
14,42 T
14,42 T
15,10 T
15,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
448,81 Tr
448,81 Tr
454,55 Tr
454,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,33 T
3,33 T
3,30 T
3,30 T
Chi phí hoạt động
3,82 T
3,82 T
3,75 T
3,75 T
Tổng chi phí hoạt động
18,24 T
18,24 T
18,85 T
18,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
835,47 Tr
835,47 Tr
1,59 T
1,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
399,12 Tr
399,12 Tr
239,28 Tr
239,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,58 T
2,13 T
2,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,58 T
2,13 T
2,13 T
Chi phí thuế thu nhập
195,28 Tr
195,28 Tr
407,68 Tr
407,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,34%
12,34%
19,18%
19,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-5,37 Tr
-5,37 Tr
Thu nhập ròng
1,39 T
1,39 T
1,72 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
7,28%
8,41%
8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
364,49 Tr
364,49 Tr
318,00 Tr
318,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,46 Tr
-3,46 Tr
-4,37 Tr
-4,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
361,02 Tr
361,02 Tr
313,63 Tr
313,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
863,95 Tr
863,95 Tr
1,68 T
1,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google