Finance

Danh sách
JDE:FRA
Jde Peet's Ord Shs
31,72 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 4, 15:25:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JDE...
Vốn hoá thị trường
15,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,26 €
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
15,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,26 €
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JDE Peet's N.V. is a Dutch multinational coffee and tea company headquartered in Amsterdam. The company is owned by Keurig Dr Pepper and owns over 50 beverage brands, mostly of coffee, tea and hot chocolate. It was formed in 2015 following the merger of the coffee division of the American Mondelez International with the Dutch Douwe Egberts as Jacobs Douwe Egberts. In December 2019, Jacobs Douwe Egberts merged with Peet's Coffee to form JDE Peet's. This merger was followed by an initial public offering in 2020. The stock of JDE Peet's is listed on the Euronext Amsterdam stock exchange. In 2025, Keurig Dr Pepper announced that it was acquiring JDE Peet's for $18 billion. After the acquisition, KDP would be split into two. Wikipedia
Giới thiệu về Jde Peet's Ord Shs
Giám đốc điều hànhRafael Oliveira
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjdepeets.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,52 T
2,52 T
2,44 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
1,75 T
1,66 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
1,75 T
1,66 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
563,00 Tr
563,00 Tr
598,00 Tr
598,00 Tr
Chi phí hoạt động
563,00 Tr
563,00 Tr
599,85 Tr
599,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,32 T
2,26 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,50 Tr
205,50 Tr
180,15 Tr
180,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,50 Tr
-96,50 Tr
247,85 Tr
247,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
262,00 Tr
226,00 Tr
226,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
262,00 Tr
226,00 Tr
226,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
51,00 Tr
35,50 Tr
35,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
19,47%
15,71%
15,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
209,50 Tr
209,50 Tr
188,50 Tr
188,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,31%
8,31%
7,73%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
14,00 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,50 Tr
-34,50 Tr
-36,50 Tr
-36,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,50 Tr
-20,50 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
300,00 Tr
300,00 Tr
231,15 Tr
231,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 Tr
21,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google