Finance

Danh sách
JDAN:CPH
Jeudan A/S
197,00 DKK
-1,25%
(-2,50) 1 ngày
14 thg 10, 10:39:38 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JDAN...
Mở
199,00 DKK
Cao
199,50 DKK
Thấp
197,00 DKK
Vốn hoá thị trường
10,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 N
Khối lượng
358,00
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
194,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,43 Tr
Số nhân viên
696
Mở
199,00 DKK
Cao
199,50 DKK
Thấp
197,00 DKK
Vốn hoá thị trường
10,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 N
Khối lượng
358,00
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
194,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,43 Tr
Số nhân viên
696
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jeudan is the largest listed real estate company in Denmark. It is the largest private real estate investment company in the country and its activities also comprise property and facility management. The company is headquartered in Prince William Mansion in Copenhagen. Wikipedia
Giới thiệu về Jeudan A/S
Giám đốc điều hànhPer Wetke Hallgren
Số nhân viên696
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjeudan.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,26 Tr
435,08 Tr
460,36 Tr
453,51 Tr
Giá vốn hàng bán
118,75 Tr
123,10 Tr
125,08 Tr
117,18 Tr
Chi phí doanh thu
118,75 Tr
123,10 Tr
125,08 Tr
117,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,82 Tr
51,45 Tr
47,91 Tr
45,39 Tr
Chi phí hoạt động
44,82 Tr
51,45 Tr
52,66 Tr
50,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,57 Tr
174,54 Tr
177,74 Tr
167,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,69 Tr
260,54 Tr
282,63 Tr
286,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,62 Tr
266,05 Tr
69,70 Tr
-238,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,28 Tr
528,20 Tr
371,89 Tr
279,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,65 Tr
402,67 Tr
220,51 Tr
-85,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,14 Tr
126,83 Tr
81,82 Tr
65,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
24,01%
22,00%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
89,14 Tr
401,37 Tr
290,07 Tr
213,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,48%
92,25%
63,01%
47,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,63 Tr
6,03 Tr
2,10 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-124,05 Tr
-129,96 Tr
-133,92 Tr
-137,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,42 Tr
-123,93 Tr
-131,82 Tr
-133,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,74 Tr
4,82 Tr
EBITDA
278,72 Tr
267,28 Tr
288,43 Tr
291,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google