Finance

Danh sách
JD:LON
JD Sports Fashion PLC
83,42 GBX
-0,10%
(-0,080) 1 ngày
8 thg 10, 10:03:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JD...
Mở
84,00 GBX
Cao
84,00 GBX
Thấp
82,40 GBX
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,87 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,32 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
104,65 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
63,98 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,73 T
Số nhân viên
96 N
Mở
84,00 GBX
Cao
84,00 GBX
Thấp
82,40 GBX
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,87 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,32 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
104,65 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
63,98 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,73 T
Số nhân viên
96 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JD Sports Fashion plc, commonly known as JD Sports, JD or JD Group is a British multinational sports-fashion retail company based in Bury, Greater Manchester, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. The Pentland Group owns 55% of the company. The company operates mainly in Europe, North America and Asia-Pacific. Wikipedia
Giới thiệu về JD Sports Fashion PLC
Giám đốc điều hànhRégis Schultz
Số nhân viên96,1 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhBury, Đại Manchester, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webjdplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
3,36 T
3,36 T
2,95 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,81 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,81 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,27 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,27 T
1,22 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
3,08 T
2,79 T
2,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,00 Tr
281,00 Tr
163,00 Tr
163,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
245,50 Tr
245,50 Tr
120,50 Tr
120,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,00 Tr
313,00 Tr
126,50 Tr
126,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,50 Tr
42,50 Tr
31,50 Tr
31,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,31%
17,31%
26,14%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,50 Tr
-7,50 Tr
Thu nhập ròng
197,50 Tr
197,50 Tr
83,50 Tr
83,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
5,88%
2,83%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
32,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-40,50 Tr
-40,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,00 Tr
32,00 Tr
-36,50 Tr
-36,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
421,00 Tr
374,00 Tr
265,50 Tr
265,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
-1,50 Tr
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google