Finance

Danh sách
JCY:KLSE
JCY International Berhad
0,63 MYR
-1,56%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JCY...
Mở
0,64 MYR
Cao
0,65 MYR
Thấp
0,62 MYR
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,38 Tr
Khối lượng
18,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
-0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,64 MYR
Cao
0,65 MYR
Thấp
0,62 MYR
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,38 Tr
Khối lượng
18,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
-0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JCY International Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,89 Tr
141,72 Tr
135,41 Tr
179,15 Tr
Giá vốn hàng bán
145,95 Tr
164,70 Tr
152,91 Tr
172,99 Tr
Chi phí doanh thu
145,95 Tr
164,70 Tr
152,91 Tr
172,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,19 Tr
6,18 Tr
6,87 Tr
6,74 Tr
Chi phí hoạt động
18,33 Tr
4,58 Tr
5,56 Tr
5,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,28 Tr
169,28 Tr
158,46 Tr
178,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,39 Tr
-27,57 Tr
-23,05 Tr
216,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 N
1,23 Tr
-44,00 N
-133,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,41 Tr
-33,95 Tr
-26,90 Tr
2,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,41 Tr
-33,95 Tr
-26,90 Tr
2,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
517,00 N
45,00 N
225,00 N
229,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,81%
-0,13%
-0,84%
8,52%
Chi phí hoạt động khác
8,14 Tr
-1,60 Tr
-1,32 Tr
-808,00 N
Thu nhập ròng
-18,93 Tr
-34,00 Tr
-27,13 Tr
2,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,24%
-23,99%
-20,03%
1,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,03 Tr
-
-
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-619,00 N
-1,83 Tr
-549,00 N
-523,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,41 Tr
-1,83 Tr
-549,00 N
520,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,98 Tr
-16,88 Tr
-10,72 Tr
8,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google