Finance

Danh sách
Tại sao JCK giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
JCK:BKK
JCK International PCL
0,16 ฿
-5,88%
(-0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JCK...
Mở
0,17 ฿
Cao
0,17 ฿
Thấp
0,16 ฿
Vốn hoá thị trường
646,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 T
Số nhân viên
64
Mở
0,17 ฿
Cao
0,17 ฿
Thấp
0,16 ฿
Vốn hoá thị trường
646,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 T
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JCK International PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập11 thg 11, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,22 Tr
343,57 Tr
143,48 Tr
267,06 Tr
Giá vốn hàng bán
88,42 Tr
162,05 Tr
72,05 Tr
118,94 Tr
Chi phí doanh thu
88,42 Tr
162,05 Tr
72,05 Tr
118,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,17 Tr
96,17 Tr
79,19 Tr
100,94 Tr
Chi phí hoạt động
81,17 Tr
96,17 Tr
79,19 Tr
100,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,60 Tr
258,22 Tr
151,24 Tr
219,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,38 Tr
85,35 Tr
-7,76 Tr
47,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-135,75 Tr
-36,37 Tr
-119,36 Tr
-75,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-135,75 Tr
-36,37 Tr
-119,36 Tr
-75,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,71 Tr
-107,55 Tr
-1,74 Tr
-2,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,99%
295,72%
1,46%
3,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-176,46 Tr
71,18 Tr
-117,61 Tr
-72,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-112,24%
20,72%
-81,97%
-27,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-129,88 Tr
-118,29 Tr
-115,08 Tr
-125,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-129,88 Tr
-118,29 Tr
-115,08 Tr
-125,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,82 Tr
100,35 Tr
27,56 Tr
82,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,23 Tr
122,26 N
-
-
Các ứng dụng của Google