Finance

Danh sách
JCDXF:OTCMKTS
JCDecaux
21,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 6, 15:36:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JCDXF...
Vốn hoá thị trường
5,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,13 Tr
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
5,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,13 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JCDecaux là một tập đoàn kinh tế Pháp hoạt động trên lĩnh vực quảng cáo. Đây là tập đoàn quảng cáo đứng thứ hai thế giới, đứng đầu châu Âu và châu Á - Thái Bình Dương trên lĩnh vực quảng cáo ngoài trời. JCDecaux nổi tiếng với các sản phẩm công cộng như abribus, sanisette và vélib'. Wikipedia
Giới thiệu về JCDecaux
Giám đốc điều hànhJean-Charles Decaux
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjcdecaux.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
970,35 Tr
970,35 Tr
899,65 Tr
899,65 Tr
Giá vốn hàng bán
450,65 Tr
450,65 Tr
452,10 Tr
452,10 Tr
Chi phí doanh thu
450,65 Tr
450,65 Tr
452,10 Tr
452,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,55 Tr
167,55 Tr
171,80 Tr
171,80 Tr
Chi phí hoạt động
357,65 Tr
357,65 Tr
369,10 Tr
369,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,30 Tr
808,30 Tr
821,20 Tr
821,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,05 Tr
162,05 Tr
78,45 Tr
78,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
950,00 N
950,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
145,70 Tr
145,70 Tr
86,45 Tr
86,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,50 Tr
152,50 Tr
61,50 Tr
61,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,65 Tr
35,65 Tr
12,10 Tr
12,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,47%
24,47%
14,00%
14,00%
Chi phí hoạt động khác
-7,35 Tr
-7,35 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Thu nhập ròng
93,35 Tr
93,35 Tr
70,05 Tr
70,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
9,62%
7,79%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,15 Tr
9,15 Tr
9,95 Tr
9,95 Tr
Chi phí lãi suất
-30,70 Tr
-30,70 Tr
-38,65 Tr
-38,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,55 Tr
-21,55 Tr
-28,70 Tr
-28,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
197,45 Tr
197,45 Tr
193,55 Tr
193,55 Tr
EBITDA
240,55 Tr
240,55 Tr
168,10 Tr
168,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 N
200,00 N
-26,80 Tr
-26,80 Tr
Các ứng dụng của Google