Finance

Danh sách
Tại sao JBR giảm 33,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
JBR:CNSX
James Bay Resources Ltd
0,010 CA$
-33,33%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JBR...
Mở
0,01 CA$
Cao
0,01 CA$
Thấp
0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
810,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 N
Khối lượng
7,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,70 Tr
Mở
0,01 CA$
Cao
0,01 CA$
Thấp
0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
810,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 N
Khối lượng
7,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về James Bay Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
733,38 N
-218,14 N
248,98 N
225,65 N
Chi phí hoạt động
754,68 N
-213,06 N
255,74 N
225,76 N
Tổng chi phí hoạt động
754,68 N
-213,06 N
255,74 N
225,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-754,68 N
213,06 N
-255,74 N
-225,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,30 N
-5,93 N
-3,98 N
-9,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-851,77 N
-249,74 N
-302,82 N
-306,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-851,77 N
-249,74 N
-302,82 N
-306,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-851,77 N
-249,74 N
-302,82 N
-306,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-84,80 N
-6,87 N
-43,10 N
-71,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-84,80 N
-6,87 N
-43,10 N
-71,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,30 N
5,08 N
6,76 N
115,00
EBITDA
-733,38 N
218,14 N
-248,98 N
-225,65 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google