Finance

Danh sách
JBNK:TLV
Bank of Jerusalem Ltd
1.900,00 ILA
+0,05%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:46:55 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JBNK...
Mở
1.899,00 ILA
Cao
1.900,00 ILA
Thấp
1.890,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
25,54 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,43
Cao nhất trong 52 tuần
2.536,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.817,00 ILA
EPS
2,56 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,52 Tr
Số nhân viên
647
Mở
1.899,00 ILA
Cao
1.900,00 ILA
Thấp
1.890,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
25,54 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,43
Cao nhất trong 52 tuần
2.536,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.817,00 ILA
EPS
2,56 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,52 Tr
Số nhân viên
647
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Jerusalem, Ltd is Israel's seventh-largest bank, with total assets of 9,301 million shekels. Bank of Jerusalem is headquartered in Jerusalem and has 25 branches around the country. The bank is controlled by Export Investment Corp., Ltd., a public company controlled by the Shoval family. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Jerusalem Ltd
Giám đốc điều hànhYair Kaplan
Số nhân viên647
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,40 Tr
204,40 Tr
246,40 Tr
239,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,00 Tr
131,00 Tr
116,60 Tr
115,80 Tr
Chi phí hoạt động
160,70 Tr
183,60 Tr
166,70 Tr
168,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
160,70 Tr
183,60 Tr
166,70 Tr
168,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,70 Tr
20,80 Tr
79,70 Tr
71,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
85,70 Tr
27,00 Tr
79,70 Tr
71,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,70 Tr
20,80 Tr
79,70 Tr
71,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,40 Tr
1,80 Tr
27,90 Tr
24,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,30%
6,67%
35,01%
34,18%
Chi phí hoạt động khác
48,70 Tr
52,60 Tr
50,10 Tr
52,50 Tr
Thu nhập ròng
59,40 Tr
24,30 Tr
51,30 Tr
45,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,11%
11,89%
20,82%
18,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,30 Tr
-
-37,50 Tr
-
Các ứng dụng của Google