Finance

Danh sách
Tại sao JBMA giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
JBMA:NSE
Jbm Auto Ltd
544,80 ₹
-2,10%
(-11,70) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JBMA...
Mở
551,75 ₹
Cao
555,30 ₹
Thấp
533,95 ₹
Vốn hoá thị trường
64,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
701,36 N
Khối lượng
403,88 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,21 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,73
Cao nhất trong 52 tuần
738,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
477,00 ₹
EPS
9,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
551,75 ₹
Cao
555,30 ₹
Thấp
533,95 ₹
Vốn hoá thị trường
64,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
701,36 N
Khối lượng
403,88 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,21 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,73
Cao nhất trong 52 tuần
738,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
477,00 ₹
EPS
9,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jbm Auto Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,99 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjbmgroup.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,42 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,68 T
16,14 T
18,56 T
14,42 T
Giá vốn hàng bán
9,18 T
11,32 T
13,03 T
9,86 T
Chi phí doanh thu
9,18 T
11,32 T
13,03 T
9,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
1,53 T
1,53 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
3,39 T
3,51 T
3,09 T
3,37 T
Tổng chi phí hoạt động
12,57 T
14,83 T
16,12 T
13,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,31 T
2,44 T
1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
419,00 Tr
297,80 Tr
-1,11 T
314,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
744,90 Tr
774,50 Tr
1,08 T
600,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
744,90 Tr
870,90 Tr
1,11 T
600,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,70 Tr
174,60 Tr
240,66 Tr
157,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
22,54%
22,31%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
1,49 T
1,56 T
1,13 T
1,30 T
Thu nhập ròng
526,30 Tr
551,10 Tr
742,35 Tr
422,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
3,41%
4,00%
2,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
923,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-704,30 Tr
-738,20 Tr
-1,04 T
-828,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-704,30 Tr
-738,20 Tr
-119,20 Tr
-828,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
442,80 Tr
424,30 Tr
431,88 Tr
440,40 Tr
EBITDA
1,56 T
1,72 T
2,86 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google