Finance

Danh sách
JBFCY:OTCMKTS
Jollibee
9,05 US$
+0,28%
(+0,025) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JBFCY...
Mở
9,03 US$
Cao
9,05 US$
Thấp
9,03 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 N
Khối lượng
328,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,14 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,18 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
9,03 US$
Cao
9,05 US$
Thấp
9,03 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 N
Khối lượng
328,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,14 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,18 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jollibee Foods Corporation là một chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh đa quốc gia của Philippines, trụ sở chính tại Pasig, Philippines. JFC là chủ nhân của thương hiệu ăn nhanh thông dụng Jollibee, được coi là đối trọng châu Á với McDonald's trong lĩnh vực đồ ăn nhanh. Wikipedia
Giới thiệu về Jollibee
Giám đốc điều hànhErnesto Tanmantiong | Ernesto Tanmantiong
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,37 T
80,89 T
76,55 T
85,91 T
Giá vốn hàng bán
63,69 T
68,16 T
64,81 T
71,21 T
Chi phí doanh thu
63,69 T
68,16 T
64,81 T
71,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,52 T
8,27 T
7,65 T
8,53 T
Chi phí hoạt động
7,52 T
8,27 T
7,65 T
8,53 T
Tổng chi phí hoạt động
71,21 T
76,43 T
72,46 T
79,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,16 T
4,46 T
4,09 T
6,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-176,16 Tr
177,76 Tr
-144,53 Tr
-14,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,44 T
3,14 T
2,77 T
4,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,45 T
2,59 T
2,16 T
4,21 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
1,15 T
1,36 T
1,32 T
Thuế suất hiệu dụng
30,07%
36,61%
49,10%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,03 T
2,22 T
1,47 T
3,39 T
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
2,75%
1,92%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,62
1,90
1,23
2,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
184,98 Tr
198,60 Tr
157,84 Tr
155,42 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 T
-2,05 T
-1,90 T
-2,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,73 T
-1,86 T
-1,74 T
-1,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,57 T
6,96 T
6,61 T
8,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,50 Tr
74,35 Tr
142,07 Tr
243,70 Tr
Các ứng dụng của Google