Finance

Danh sách
Tại sao JAYSREETEA giảm 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
JAYSREETEA:NSE
Jay Shree Tea and Industries Ltd
82,99 ₹
-3,85%
(-3,32) 1 ngày
19 thg 10, 15:28:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAYSREETEA...
Mở
85,01 ₹
Cao
85,42 ₹
Thấp
82,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,75 N
Khối lượng
18,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,55 ₹
EPS
-7,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,88 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
85,01 ₹
Cao
85,42 ₹
Thấp
82,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,75 N
Khối lượng
18,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,55 ₹
EPS
-7,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,88 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jay Shree Tea and Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,67 T
2,95 T
1,78 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,80 T
1,49 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,80 T
1,49 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
823,60 Tr
655,00 Tr
584,18 Tr
747,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,09 T
566,96 Tr
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,89 T
2,06 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,10 Tr
61,00 Tr
-275,98 Tr
-1,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 Tr
3,90 Tr
-39,54 Tr
45,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
195,80 Tr
-15,00 Tr
-328,33 Tr
-59,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,80 Tr
-15,00 Tr
-411,64 Tr
-59,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
13,26 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-4,04%
-
Chi phí hoạt động khác
276,60 Tr
377,00 Tr
-70,64 Tr
244,20 Tr
Thu nhập ròng
195,80 Tr
-15,00 Tr
-341,58 Tr
-59,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,32%
-0,51%
-19,18%
-2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-88,20 Tr
-79,90 Tr
-57,42 Tr
-103,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,20 Tr
-79,90 Tr
-57,42 Tr
-103,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,00 Tr
54,40 Tr
53,42 Tr
56,80 Tr
EBITDA
337,15 Tr
113,10 Tr
-224,44 Tr
50,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google