Finance

Danh sách
Tại sao JAYKAY giảm 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
JAYKAY:NSE
Jaykay Enterprises Ltd
216,40 ₹
-3,69%
(-8,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAYKAY...
Mở
224,00 ₹
Cao
224,00 ₹
Thấp
211,00 ₹
Vốn hoá thị trường
31,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
516,08 N
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
273,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,73 ₹
EPS
15,05 ₹
Số nhân viên
42
Mở
224,00 ₹
Cao
224,00 ₹
Thấp
211,00 ₹
Vốn hoá thị trường
31,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
516,08 N
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
273,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,73 ₹
EPS
15,05 ₹
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaykay Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
687,94 Tr
637,24 Tr
271,36 Tr
767,86 Tr
Giá vốn hàng bán
10,74 Tr
9,95 Tr
179,70 Tr
57,14 Tr
Chi phí doanh thu
10,74 Tr
9,95 Tr
179,70 Tr
57,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,90 Tr
347,61 Tr
436,11 Tr
393,09 Tr
Chi phí hoạt động
550,18 Tr
509,18 Tr
468,65 Tr
633,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
560,92 Tr
519,13 Tr
648,35 Tr
690,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,02 Tr
118,11 Tr
-377,00 Tr
77,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
-
9,09 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
106,56 Tr
87,45 Tr
1,79 T
72,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,56 Tr
106,46 Tr
-244,40 Tr
72,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,85 Tr
19,65 Tr
-9,97 Tr
27,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,69%
22,47%
-0,56%
38,12%
Chi phí hoạt động khác
133,72 Tr
121,90 Tr
-2,92 Tr
189,32 Tr
Thu nhập ròng
84,94 Tr
67,03 Tr
1,97 T
44,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,35%
10,52%
726,44%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
107,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,68 Tr
-11,76 Tr
-18,24 Tr
-14,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,68 Tr
-11,76 Tr
88,99 Tr
-14,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,55 Tr
39,66 Tr
35,46 Tr
51,15 Tr
EBITDA
166,93 Tr
127,33 Tr
-346,83 Tr
115,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google