Finance

Danh sách
JAYBARMARU:NSE
Jay Bharat Maruti Ltd
119,62 ₹
-1,21%
(-1,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAYBARMARU...
Mở
121,97 ₹
Cao
121,97 ₹
Thấp
119,62 ₹
Vốn hoá thị trường
13,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
420,82 N
Khối lượng
82,66 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,36
Cao nhất trong 52 tuần
207,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,15 ₹
EPS
12,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
121,97 ₹
Cao
121,97 ₹
Thấp
119,62 ₹
Vốn hoá thị trường
13,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
420,82 N
Khối lượng
82,66 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,36
Cao nhất trong 52 tuần
207,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,15 ₹
EPS
12,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jay Bharat Maruti Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjbmgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,83 T
6,45 T
7,66 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
4,29 T
4,77 T
6,03 T
4,55 T
Chi phí doanh thu
4,29 T
4,77 T
6,03 T
4,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,27 Tr
550,57 Tr
591,31 Tr
616,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,22 T
1,02 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
5,45 T
5,99 T
7,05 T
5,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
372,83 Tr
463,72 Tr
606,36 Tr
387,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,36 Tr
8,64 Tr
-16,01 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
288,99 Tr
285,61 Tr
562,50 Tr
292,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,99 Tr
350,93 Tr
502,30 Tr
292,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,72 Tr
101,94 Tr
-233,41 Tr
74,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,23%
35,69%
-41,50%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
395,69 Tr
424,69 Tr
179,70 Tr
474,86 Tr
Thu nhập ròng
184,28 Tr
183,67 Tr
795,91 Tr
218,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,16%
2,85%
10,39%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-99,79 Tr
-129,05 Tr
-116,89 Tr
-105,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,79 Tr
-129,05 Tr
-96,28 Tr
-105,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
241,14 Tr
245,06 Tr
248,45 Tr
241,59 Tr
EBITDA
599,59 Tr
660,44 Tr
826,50 Tr
607,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google