Finance

Danh sách
Tại sao JAWA giảm 5,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
JAWA:IDX
Jaya Agra Wattie Tbk PT
127,00 IDR
-5,93%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:54:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAWA...
Mở
135 IDR
Cao
135 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
2,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,66 Tr
Khối lượng
6,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
250 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
102 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,23 T
Số nhân viên
2 N
Mở
135 IDR
Cao
135 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
2,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,66 Tr
Khối lượng
6,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
250 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
102 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,23 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaya Agra Wattie Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjawattie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,68 T
397,17 T
354,57 T
444,16 T
Giá vốn hàng bán
338,31 T
353,98 T
322,69 T
335,59 T
Chi phí doanh thu
338,31 T
353,98 T
322,69 T
335,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,56 T
18,47 T
15,94 T
17,82 T
Chi phí hoạt động
16,56 T
18,47 T
15,94 T
17,82 T
Tổng chi phí hoạt động
354,86 T
372,46 T
338,63 T
353,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,82 T
24,72 T
15,94 T
90,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,70 T
-19,50 T
2,03 T
-4,85 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,30 T
-57,59 T
-24,68 T
42,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,30 T
-38,20 T
-24,68 T
42,14 T
Chi phí thuế thu nhập
3,92 T
9,04 T
-1,59 T
6,83 T
Thuế suất hiệu dụng
62,17%
-15,71%
6,44%
16,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,18 T
-65,49 T
-23,14 T
34,80 T
Biên lợi nhuận ròng
0,54%
-16,49%
-6,53%
7,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,18 Tr
18,69 Tr
9,37 Tr
6,27 Tr
Chi phí lãi suất
-43,83 T
-43,43 T
-42,66 T
-43,77 T
Chi phí lãi suất ròng
-43,81 T
-43,42 T
-42,65 T
-43,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,94 T
52,01 T
44,85 T
119,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google