Finance

Danh sách
Tại sao JATI giảm 4,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
JATI:IDX
Informasi Teknologi Indonesia Tbk PT
103,00 IDR
-4,63%
(-5,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:07:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JATI...
Mở
108 IDR
Cao
108 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
336,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,20 Tr
Khối lượng
17,78 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
202 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,26 T
Số nhân viên
231
Mở
108 IDR
Cao
108 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
336,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,20 Tr
Khối lượng
17,78 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
202 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,26 T
Số nhân viên
231
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Informasi Teknologi Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên231
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,42 T
182,67 T
184,44 T
387,55 T
Giá vốn hàng bán
114,30 T
154,54 T
154,96 T
352,14 T
Chi phí doanh thu
114,30 T
154,54 T
154,96 T
352,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,26 T
25,24 T
18,64 T
20,16 T
Chi phí hoạt động
16,83 T
21,82 T
23,07 T
24,37 T
Tổng chi phí hoạt động
131,13 T
176,37 T
178,03 T
376,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,29 T
6,30 T
6,41 T
11,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
6,09 T
6,30 T
5,55 T
6,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,09 T
6,23 T
5,55 T
6,11 T
Chi phí thuế thu nhập
1,48 T
1,32 T
1,49 T
1,41 T
Thuế suất hiệu dụng
24,25%
20,99%
26,83%
23,01%
Chi phí hoạt động khác
879,94 Tr
-273,10 Tr
713,50 Tr
480,38 Tr
Thu nhập ròng
4,61 T
4,98 T
4,06 T
4,71 T
Biên lợi nhuận ròng
3,36%
2,73%
2,20%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,80 Tr
842,00 Tr
155,84 Tr
66,76 Tr
Chi phí lãi suất
-221,85 Tr
-899,96 Tr
-1,01 T
-4,99 T
Chi phí lãi suất ròng
-179,05 Tr
-57,97 Tr
-854,08 Tr
-4,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
689,24 Tr
-3,15 T
3,72 T
3,74 T
EBITDA
6,98 T
6,93 T
10,13 T
14,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google