Finance

Danh sách
Tại sao JAST tăng 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
JAST:IDX
Jasnita Telekomindo Tbk PT
67,00 IDR
+3,08%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:11:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAST...
Mở
65 IDR
Cao
71 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
72,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
188 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
584
Mở
65 IDR
Cao
71 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
72,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
188 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
584
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jasnita Telekomindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên584
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcCommunication Services
Ngành-
Trang webjasnita.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
69,41 T
57,90 T
60,03 T
65,67 T
Giá vốn hàng bán
47,18 T
43,81 T
42,63 T
43,33 T
Chi phí doanh thu
47,18 T
43,81 T
42,63 T
43,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,09 T
16,15 T
18,92 T
15,76 T
Chi phí hoạt động
19,42 T
16,15 T
18,92 T
15,76 T
Tổng chi phí hoạt động
66,60 T
59,96 T
61,55 T
59,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,81 T
-2,06 T
-1,52 T
6,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,17 T
2,13 T
1,17 T
-925,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,61 T
-1,09 T
1,20 T
7,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,61 T
-1,09 T
1,20 T
7,76 T
Chi phí thuế thu nhập
3,92 T
-
344,51 Tr
502,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-150,35%
-
28,66%
6,48%
Chi phí hoạt động khác
1,33 T
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,99 T
-3,29 T
-1,42 T
4,32 T
Biên lợi nhuận ròng
-7,19%
-5,69%
-2,37%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
625,18 Tr
7,23 Tr
1,55 T
2,10 T
Chi phí lãi suất
-1,95 T
-1,16 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 T
-1,15 T
1,55 T
2,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,61 T
108,45 Tr
277,61 Tr
8,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google