Finance

Danh sách
JAS:BKK
Jasmine International PCL
0,76 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAS...
Mở
0,75 ฿
Cao
0,77 ฿
Thấp
0,75 ฿
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,23 Tr
Khối lượng
18,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,59 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,29 T
Số nhân viên
237
Mở
0,75 ฿
Cao
0,77 ฿
Thấp
0,75 ฿
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,23 Tr
Khối lượng
18,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,59 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,29 T
Số nhân viên
237
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jasmine International PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên237
Ngày thành lập3 thg 12, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjasmine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
992,63 Tr
1,38 T
1,45 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,73 T
1,74 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,73 T
1,74 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,15 Tr
379,66 Tr
183,06 Tr
270,83 Tr
Chi phí hoạt động
217,78 Tr
376,35 Tr
117,47 Tr
279,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
2,11 T
1,86 T
2,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-503,78 Tr
-731,90 Tr
-412,82 Tr
-914,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,68 Tr
-1,50 T
-260,78 Tr
178,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,06 T
-2,41 T
-720,05 Tr
-764,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-562,59 Tr
-2,28 T
-720,05 Tr
-764,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
196,94 Tr
15,80 Tr
19,62 Tr
34,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,58%
-0,66%
-2,72%
-4,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-69,70 Tr
-
Thu nhập ròng
1,86 T
-2,39 T
-726,01 Tr
-800,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
187,43%
-173,06%
-50,18%
-55,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
866,00 N
2,47 Tr
2,88 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,91 Tr
-57,14 Tr
-59,33 Tr
-68,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,05 Tr
-54,68 Tr
-56,45 Tr
-67,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-421,96 Tr
-642,26 Tr
-334,18 Tr
-834,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
254,84 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google