Finance

Danh sách
JARR:IDX
Jhonlin Agro Raya PT Tbk
2.940,00 IDR
+0,68%
(+20,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:14:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JARR...
Mở
2.970 IDR
Cao
2.980 IDR
Thấp
2.890 IDR
Vốn hoá thị trường
27,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
101,63
Cao nhất trong 52 tuần
9.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.155 IDR
EPS
29 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,23 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2.970 IDR
Cao
2.980 IDR
Thấp
2.890 IDR
Vốn hoá thị trường
27,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
101,63
Cao nhất trong 52 tuần
9.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.155 IDR
EPS
29 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,23 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jhonlin Agro Raya PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,49 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptjar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 NT
1,19 NT
776,51 T
986,80 T
Giá vốn hàng bán
902,55 T
884,23 T
633,69 T
778,92 T
Chi phí doanh thu
902,55 T
884,23 T
633,69 T
778,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,91 T
170,37 T
65,39 T
50,90 T
Chi phí hoạt động
38,91 T
220,52 T
65,39 T
50,93 T
Tổng chi phí hoạt động
941,45 T
1,10 NT
699,08 T
829,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,39 T
85,44 T
77,43 T
156,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,49 Tr
-120,46 Tr
44,39 Tr
181,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,55 T
56,41 T
52,99 T
150,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,55 T
56,41 T
52,99 T
150,54 T
Chi phí thuế thu nhập
17,94 T
11,93 T
11,66 T
32,94 T
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
21,15%
22,00%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
-
50,15 T
-
25,02 Tr
Thu nhập ròng
63,61 T
44,48 T
41,33 T
117,60 T
Biên lợi nhuận ròng
6,07%
3,74%
5,32%
11,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
541,50 Tr
324,36 Tr
555,03 Tr
261,23 Tr
Chi phí lãi suất
-31,63 T
-31,41 T
-30,26 T
-30,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-31,09 T
-31,09 T
-29,70 T
-30,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,44 T
124,98 T
122,82 T
202,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google