Finance

Danh sách
JARO:NSE
Jaro Institute of Tech Mgt and Rsrch Ltd
409,00 ₹
+1,10%
(+4,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JARO...
Mở
407,55 ₹
Cao
412,40 ₹
Thấp
402,15 ₹
Vốn hoá thị trường
8,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,17 N
Khối lượng
14,96 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
736,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
383,50 ₹
EPS
26,10 ₹
Số nhân viên
957
Mở
407,55 ₹
Cao
412,40 ₹
Thấp
402,15 ₹
Vốn hoá thị trường
8,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,17 N
Khối lượng
14,96 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
736,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
383,50 ₹
EPS
26,10 ₹
Số nhân viên
957
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaro Institute of Tech Mgt and Rsrch Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên957
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
804,08 Tr
600,10 Tr
727,86 Tr
707,50 Tr
Giá vốn hàng bán
217,48 Tr
194,69 Tr
-596,63 Tr
201,34 Tr
Chi phí doanh thu
217,48 Tr
194,69 Tr
-596,63 Tr
201,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
810,28 Tr
-
Chi phí hoạt động
345,75 Tr
325,67 Tr
1,14 T
375,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
563,23 Tr
520,36 Tr
541,33 Tr
576,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,84 Tr
79,73 Tr
186,53 Tr
130,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
17,95 Tr
-22,09 Tr
18,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,77 Tr
93,35 Tr
274,85 Tr
147,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
231,77 Tr
93,35 Tr
203,17 Tr
147,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,57 Tr
23,04 Tr
61,52 Tr
36,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,56%
24,68%
22,38%
24,50%
Chi phí hoạt động khác
321,21 Tr
300,42 Tr
303,22 Tr
354,53 Tr
Thu nhập ròng
170,20 Tr
70,31 Tr
213,33 Tr
111,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,17%
11,72%
29,31%
15,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
39,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,37 Tr
-4,33 Tr
-391,00 N
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,37 Tr
-4,33 Tr
38,76 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,54 Tr
25,25 Tr
24,45 Tr
20,90 Tr
EBITDA
264,84 Tr
85,51 Tr
192,16 Tr
136,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google