Finance

Danh sách
JANTS:IST
Jantsa Jant Sanayi ve Ticaret AS
13,39 TRY
-0,07%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JANTS...
Mở
13,41 TRY
Cao
13,48 TRY
Thấp
13,35 TRY
Vốn hoá thị trường
9,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,85 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
22,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 TRY
EPS
0,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,41 TRY
Cao
13,48 TRY
Thấp
13,35 TRY
Vốn hoá thị trường
9,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,85 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
22,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 TRY
EPS
0,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jantsa Jant Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjantsa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,96 T
1,77 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,60 T
1,56 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,60 T
1,56 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,34 Tr
16,46 Tr
21,89 Tr
7,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,92 Tr
199,93 Tr
190,94 Tr
227,13 Tr
Chi phí hoạt động
151,08 Tr
190,23 Tr
169,97 Tr
184,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,79 T
1,73 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,26 Tr
170,93 Tr
42,75 Tr
134,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,31 Tr
-30,38 Tr
-95,33 Tr
-83,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
103,08 Tr
-45,60 Tr
201,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
166,44 Tr
-45,60 Tr
201,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,83 Tr
147,62 Tr
79,98 Tr
-570,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,20%
143,20%
-175,40%
-283,63%
Chi phí hoạt động khác
-37,19 Tr
-26,17 Tr
-42,87 Tr
-49,98 Tr
Thu nhập ròng
21,17 Tr
-44,54 Tr
-125,58 Tr
771,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
-2,27%
-7,09%
41,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,01 Tr
28,68 Tr
30,32 Tr
230,71 Tr
Chi phí lãi suất
-37,30 Tr
-38,18 Tr
-34,85 Tr
-64,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,29 Tr
-9,51 Tr
-4,53 Tr
166,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,70 Tr
257,69 Tr
129,31 Tr
234,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
336,96 N
-35,18 N
-
-
Các ứng dụng của Google