Finance

Danh sách
JAN:NYSE
Janus Living Inc
28,76 US$
-0,31%
(-0,090) 1 ngày
14 thg 10, 14:11:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAN...
Mở
28,72 US$
Cao
29,07 US$
Thấp
28,28 US$
Vốn hoá thị trường
6,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
542,91 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
524,82
Cao nhất trong 52 tuần
32,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,76 US$
EPS
0,05 US$
Mở
28,72 US$
Cao
29,07 US$
Thấp
28,28 US$
Vốn hoá thị trường
6,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
542,91 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
524,82
Cao nhất trong 52 tuần
32,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,76 US$
EPS
0,05 US$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Janus Living Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2025
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webjanusreit.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho JAN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho JAN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,76 US$
38,00 US$ (+32,13%)
Trung bình
34,50 US$ (+19,96%)
Thấp nhất
31,00 US$ (+7,79%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Richard Hightower
Barclays
Buy
Maintained
33,00 US$
+14,7%
10/13/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Buy
Maintained
33,00 US$
+14,7%
09/17/2026
Rob Simone
Compass Point
Hold
Initiated
37,00 US$
+28,7%
09/16/2026
Joe Dickstein
Jefferies
Buy
Initiated
36,00 US$
+25,2%
09/15/2026
Robert Stevenson
Janney Montgomery
Buy
Initiated
36,00 US$
+25,2%
09/09/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Buy
Reiterated
35,00 US$
+21,7%
09/01/2026
Farrell Granath
Bank of America Securities
Buy
Maintained
38,00 US$
+32,1%
08/24/2026
Julien Blouin
Goldman Sachs
Hold
Maintained
33,00 US$
+14,7%
08/17/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Buy
Maintained
31,00 US$
+7,8%
08/18/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
34,00 US$
+18,2%
08/18/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Buy
Maintained
34,00 US$
+18,2%
08/10/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
34,00 US$
+18,2%
08/05/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Initiated
34,00 US$
+18,2%
06/16/2026
Austin Wurschmidt
KeyBanc
Buy
Reiterated
29,00 US$
+0,8%
06/10/2026
Nate Crossett
Exane BNP Paribas
Buy
Initiated
27,00 US$
-6,1%
04/14/2026
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
0,07 US$ / 0,03 US$
+124,64%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
216,46 Tr / 214,16 Tr
+1,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,93 Tr
148,86 Tr
200,34 Tr
216,46 Tr
Giá vốn hàng bán
110,64 Tr
111,79 Tr
144,60 Tr
158,79 Tr
Chi phí doanh thu
110,64 Tr
111,79 Tr
144,60 Tr
158,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,13 Tr
2,38 Tr
3,29 Tr
3,81 Tr
Chi phí hoạt động
35,93 Tr
33,57 Tr
54,68 Tr
60,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,57 Tr
145,36 Tr
199,28 Tr
219,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,36 Tr
3,50 Tr
1,06 Tr
-2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-986,00 N
-29,00 N
-17,69 Tr
6,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
481,00 N
-474,00 N
-10,89 Tr
13,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,88 Tr
3,53 Tr
-16,87 Tr
3,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,59 Tr
2,10 Tr
1,12 Tr
-1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
538,67%
-442,19%
-10,30%
-13,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,11 Tr
-2,57 Tr
-8,56 Tr
10,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,42%
-1,73%
-4,27%
4,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,01
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-948,00 N
-949,00 N
-351,00 N
-350,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-948,00 N
-949,00 N
-351,00 N
-350,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,80 Tr
31,19 Tr
51,40 Tr
56,47 Tr
EBITDA
35,16 Tr
34,69 Tr
52,46 Tr
53,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-3,88 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google