Finance

Danh sách
Tại sao JAMNAAUTO giảm 4,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
JAMNAAUTO:NSE
Jamna Auto Industries Ltd
142,70 ₹
-4,59%
(-6,87) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAMNAAUTO...
Mở
149,57 ₹
Cao
149,57 ₹
Thấp
142,10 ₹
Vốn hoá thị trường
56,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,45
Cao nhất trong 52 tuần
154,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,74 ₹
EPS
5,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
149,57 ₹
Cao
149,57 ₹
Thấp
142,10 ₹
Vốn hoá thị trường
56,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,45
Cao nhất trong 52 tuần
154,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
89,74 ₹
EPS
5,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jamna Auto Industries Ltd
Giám đốc điều hànhPradeep Singh Jauhar
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjaispring.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,11 T / 6,88 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,31 T
6,68 T
8,40 T
6,11 T
Giá vốn hàng bán
3,32 T
4,01 T
5,39 T
3,49 T
Chi phí doanh thu
3,32 T
4,01 T
5,39 T
3,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
463,82 Tr
484,29 Tr
598,57 Tr
508,66 Tr
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,70 T
1,80 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
4,75 T
5,71 T
7,19 T
5,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
557,63 Tr
964,45 Tr
1,20 T
669,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,38 Tr
31,23 Tr
-6,70 Tr
28,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
562,52 Tr
830,85 Tr
1,16 T
657,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
562,52 Tr
949,62 Tr
1,15 T
657,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,16 Tr
248,53 Tr
286,61 Tr
171,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
29,91%
24,72%
26,16%
Chi phí hoạt động khác
833,91 Tr
1,04 T
1,04 T
1,26 T
Thu nhập ròng
397,36 Tr
582,32 Tr
872,66 Tr
485,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
8,72%
10,39%
7,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,49 Tr
-46,06 Tr
-53,54 Tr
-40,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,49 Tr
-46,06 Tr
-39,87 Tr
-40,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,53 Tr
174,17 Tr
169,08 Tr
182,05 Tr
EBITDA
689,04 Tr
1,07 T
1,34 T
820,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google