Finance

Danh sách
JAM:LON
JPMorgan American Investment Trust PLC
1.250,00 GBX
+0,48%
(+6,00) 1 ngày
7 thg 8, 16:35:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAM...
Mở
1.240,00 GBX
Cao
1.252,00 GBX
Thấp
1.240,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,19 N
Khối lượng
130,54 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
2,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.258,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.041,00 GBX
EPS
0,46 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,04 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1.240,00 GBX
Cao
1.252,00 GBX
Thấp
1.240,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,19 N
Khối lượng
130,54 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
2,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.258,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.041,00 GBX
EPS
0,46 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,04 Tr
Số nhân viên
0
Hồ sơ
JP Morgan American Investment Trust is a large British investment trust dedicated to investments in North America. Originally established in 1881, the company has been listed on the London Stock Exchange since 1955 and is a constituent of the FTSE 250 Index. The chairman is Robert Talbut. Wikipedia
Giới thiệu về JPMorgan American Investment Trust PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1881
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-47,74 Tr
-47,74 Tr
93,12 Tr
93,12 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 Tr
1,60 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,60 Tr
1,60 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 Tr
1,60 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,34 Tr
-49,34 Tr
91,42 Tr
91,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,01 Tr
-47,01 Tr
89,53 Tr
89,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,01 Tr
-47,01 Tr
89,53 Tr
89,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
925,00 N
925,00 N
849,50 N
849,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,97%
-1,97%
0,95%
0,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-47,94 Tr
-47,94 Tr
88,68 Tr
88,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
100,41%
100,41%
95,24%
95,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-770,50 N
-770,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-770,50 N
-770,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google