Finance

Danh sách
JAINREC:NSE
Jain Resource Recycling Ltd
288,50 ₹
+0,10%
(+0,30) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAINREC...
Mở
290,30 ₹
Cao
292,45 ₹
Thấp
286,00 ₹
Vốn hoá thị trường
99,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
286,88 N
Chỉ số P/E
27,59
Cao nhất trong 52 tuần
593,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,10 ₹
EPS
10,46 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
290,30 ₹
Cao
292,45 ₹
Thấp
286,00 ₹
Vốn hoá thị trường
99,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
286,88 N
Chỉ số P/E
27,59
Cao nhất trong 52 tuần
593,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,10 ₹
EPS
10,46 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jain Resource Recycling Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,14 T
27,75 T
31,05 T
27,24 T
Giá vốn hàng bán
18,79 T
24,93 T
29,70 T
25,55 T
Chi phí doanh thu
18,79 T
24,93 T
29,70 T
25,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,05 Tr
126,36 Tr
222,11 Tr
106,35 Tr
Chi phí hoạt động
777,05 Tr
871,81 Tr
304,22 Tr
645,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,57 T
25,80 T
30,00 T
26,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
1,95 T
1,05 T
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,93 Tr
54,19 Tr
-139,53 Tr
91,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,74 T
887,36 Tr
941,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,74 T
873,65 Tr
941,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
359,35 Tr
449,33 Tr
476,44 Tr
245,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,59%
25,77%
53,69%
26,05%
Chi phí hoạt động khác
653,17 Tr
707,35 Tr
37,96 Tr
495,52 Tr
Thu nhập ròng
992,53 Tr
1,28 T
394,18 Tr
695,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,70%
4,60%
1,27%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
228,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-274,94 Tr
-257,83 Tr
-262,30 Tr
-189,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-274,94 Tr
-257,83 Tr
-33,93 Tr
-189,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,83 Tr
38,10 Tr
44,15 Tr
43,79 Tr
EBITDA
1,60 T
1,98 T
1,08 T
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google