Finance

Danh sách
JAICORPLTD:NSE
Jai Corp Ltd
84,75 ₹
-1,49%
(-1,28) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAICORPLTD...
Mở
86,30 ₹
Cao
88,00 ₹
Thấp
84,40 ₹
Vốn hoá thị trường
14,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
335,11 N
Khối lượng
405,34 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,92
Cao nhất trong 52 tuần
173,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,21 ₹
EPS
5,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
86,30 ₹
Cao
88,00 ₹
Thấp
84,40 ₹
Vốn hoá thị trường
14,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
335,11 N
Khối lượng
405,34 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,92
Cao nhất trong 52 tuần
173,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,21 ₹
EPS
5,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jai Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,30 T
1,18 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
775,60 Tr
777,99 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
775,60 Tr
777,99 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,80 Tr
104,10 Tr
110,28 Tr
92,60 Tr
Chi phí hoạt động
290,90 Tr
282,30 Tr
192,57 Tr
288,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,06 T
970,56 Tr
1,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
340,40 Tr
246,30 Tr
210,09 Tr
380,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
339,70 Tr
231,70 Tr
270,48 Tr
379,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
339,70 Tr
245,80 Tr
213,24 Tr
379,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,60 Tr
56,30 Tr
61,90 Tr
97,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
24,30%
22,89%
25,64%
Chi phí hoạt động khác
152,90 Tr
148,20 Tr
51,20 Tr
164,70 Tr
Thu nhập ròng
267,50 Tr
175,00 Tr
207,33 Tr
282,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,09%
13,42%
17,56%
16,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-600,00 N
-300,00 N
-578,00 N
-500,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-600,00 N
-300,00 N
-578,00 N
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,20 Tr
30,00 Tr
31,10 Tr
31,50 Tr
EBITDA
368,55 Tr
274,67 Tr
239,34 Tr
410,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google