Finance

Danh sách
Tại sao JAIBALAJI giảm 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
JAIBALAJI:NSE
Jai Balaji Industries Ltd.
72,01 ₹
-3,87%
(-2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAIBALAJI...
Mở
74,92 ₹
Cao
75,99 ₹
Thấp
72,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
868,22 N
Khối lượng
1,11 Tr
Chỉ số P/E
45,45
Cao nhất trong 52 tuần
98,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,65 ₹
EPS
1,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
74,92 ₹
Cao
75,99 ₹
Thấp
72,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
868,22 N
Khối lượng
1,11 Tr
Chỉ số P/E
45,45
Cao nhất trong 52 tuần
98,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,65 ₹
EPS
1,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jai Balaji Group is a steel manufacturer with captive power generation and plants in nine locations. It also has plans to set up a steel, cement, and power project at Raghunathpur. The group has a presence at Raniganj, Liluah and Rourkela. In 2011, the company bought Nilachal Iron & Power, which is based in Saraikela. Wikipedia
Giới thiệu về Jai Balaji Industries Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,53 T
13,29 T
17,45 T
16,83 T
Giá vốn hàng bán
9,80 T
9,71 T
13,10 T
12,01 T
Chi phí doanh thu
9,80 T
9,71 T
13,10 T
12,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
410,10 Tr
421,80 Tr
987,50 Tr
470,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,32 T
3,34 T
3,70 T
3,61 T
Tổng chi phí hoạt động
13,13 T
13,06 T
16,80 T
15,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,20 Tr
228,70 Tr
649,30 Tr
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,90 Tr
77,60 Tr
-460,20 Tr
33,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
397,90 Tr
146,70 Tr
424,40 Tr
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,90 Tr
146,70 Tr
209,80 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
133,10 Tr
31,20 Tr
210,70 Tr
240,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,45%
21,27%
49,65%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
2,60 T
2,61 T
2,39 T
2,83 T
Thu nhập ròng
264,80 Tr
115,50 Tr
213,70 Tr
852,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,96%
0,87%
1,22%
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
104,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-145,20 Tr
-159,60 Tr
-77,20 Tr
-138,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-145,20 Tr
-159,60 Tr
26,90 Tr
-138,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
311,10 Tr
315,00 Tr
319,20 Tr
315,80 Tr
EBITDA
716,85 Tr
462,72 Tr
957,72 Tr
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google