Finance

Danh sách
JAGRAN:NSE
Jagran Prakashan Ltd
60,62 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:26:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JAGRAN...
Mở
61,48 ₹
Cao
61,48 ₹
Thấp
60,41 ₹
Vốn hoá thị trường
13,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,78 N
Khối lượng
17,86 N
Cổ tức
11,55%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,50 ₹
EPS
8,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,41 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
61,48 ₹
Cao
61,48 ₹
Thấp
60,41 ₹
Vốn hoá thị trường
13,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,78 N
Khối lượng
17,86 N
Cổ tức
11,55%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,50 ₹
EPS
8,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,41 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jagran Prakashan Limited is an Indian publishing house listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange. The company is in the business of printing and publishing newspapers, magazines, journals, and other media. Outdoor advertising, event management and activation services, and internet business are among the Company's other interests. Dainik Jagran Kanpur, Dainik Jagran Gorakhpur, Daily Action Kanpur, and a monthly magazine called Kanchan Prabha Kanpur had been purchased by the company. Wikipedia
Giới thiệu về Jagran Prakashan Ltd
Giám đốc điều hànhBharat Gupta
Số nhân viên4,87 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjplcorp.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,67 T
4,77 T
4,72 T
4,99 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,28 T
2,56 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,28 T
2,56 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
794,71 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,99 T
1,98 T
1,58 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
4,21 T
4,26 T
4,13 T
4,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
459,33 Tr
509,30 Tr
587,44 Tr
526,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
305,98 Tr
277,88 Tr
-707,64 Tr
317,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
711,38 Tr
733,38 Tr
322,64 Tr
810,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
711,38 Tr
733,38 Tr
317,20 Tr
810,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
142,00 Tr
181,71 Tr
262,02 Tr
197,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,96%
24,78%
81,21%
24,42%
Chi phí hoạt động khác
1,78 T
1,77 T
268,95 Tr
1,80 T
Thu nhập ròng
586,33 Tr
541,22 Tr
169,81 Tr
588,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,55%
11,35%
3,60%
11,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
487,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-54,98 Tr
-55,04 Tr
-33,97 Tr
-33,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,98 Tr
-55,04 Tr
453,28 Tr
-33,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,48 Tr
205,05 Tr
248,57 Tr
174,24 Tr
EBITDA
660,66 Tr
671,30 Tr
703,64 Tr
740,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google