Finance

Danh sách
J85:SGX
CDL Hospitality Trusts
0,70 SGD
+0,72%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho J85...
Mở
0,69 SGD
Cao
0,70 SGD
Thấp
0,69 SGD
Vốn hoá thị trường
891,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
6,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
142
Mở
0,69 SGD
Cao
0,70 SGD
Thấp
0,69 SGD
Vốn hoá thị trường
891,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
6,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CDL Hospitality Trusts
Giám đốc điều hànhVincent Yeo Wee Eng
Số nhân viên142
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdlht.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,25 Tr
71,25 Tr
63,43 Tr
63,43 Tr
Giá vốn hàng bán
27,00 Tr
27,00 Tr
24,91 Tr
24,91 Tr
Chi phí doanh thu
27,00 Tr
27,00 Tr
24,91 Tr
24,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,79 Tr
12,79 Tr
12,63 Tr
12,63 Tr
Chi phí hoạt động
20,53 Tr
20,53 Tr
21,01 Tr
21,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,53 Tr
47,53 Tr
45,92 Tr
45,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,72 Tr
23,72 Tr
17,51 Tr
17,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,96 Tr
-2,96 Tr
444,50 N
444,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,19 Tr
-8,19 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 Tr
10,12 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,19 Tr
4,19 Tr
3,91 Tr
3,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-51,22%
-51,22%
53,38%
53,38%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
1,40 Tr
1,64 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
-11,97 Tr
-11,97 Tr
3,38 Tr
3,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,80%
-16,80%
5,32%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,50 N
132,50 N
131,00 N
131,00 N
Chi phí lãi suất
-12,88 Tr
-12,88 Tr
-10,08 Tr
-10,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,75 Tr
-12,75 Tr
-9,95 Tr
-9,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,33 Tr
6,33 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
EBITDA
29,42 Tr
29,42 Tr
24,25 Tr
24,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-64,00 N
-64,00 N
Các ứng dụng của Google