Finance

Danh sách
J1EG34:BVMF
Jacobs Solutions
347,60 R$
+0,54%
(+1,86) 1 ngày
13 thg 2, 17:33:17 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho J1EG34...
Vốn hoá thị trường
16,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
370,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
344,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,04 Tr
Số nhân viên
47 N
Vốn hoá thị trường
16,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
370,52 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
344,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,04 Tr
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jacobs Solutions Inc. is an American international technical professional services firm based in Dallas. The company provides engineering, technical, professional, and construction services as well as scientific and specialty consulting for a broad range of clients globally, including companies, organizations, and government agencies. Jacobs has consistently ranked No. 1 on both Engineering News-Record's 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, and 2023 Top 500 Design Firms and Trenchless Technology’s 2018, 2019, 2020, and 2021 Top 50 Trenchless Engineering Firms. Its worldwide annual revenue were over $12 billion in the 2025 fiscal year, and earnings dropped to $289 million. Wikipedia
Giới thiệu về Jacobs Solutions
Giám đốc điều hànhBob Pragada
Số nhân viên47 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webjacobs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,15 T
3,29 T
3,69 T
4,08 T
Giá vốn hàng bán
2,39 T
2,53 T
2,90 T
3,27 T
Chi phí doanh thu
2,39 T
2,53 T
2,90 T
3,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
435,15 Tr
520,43 Tr
829,49 Tr
509,59 Tr
Chi phí hoạt động
435,15 Tr
520,43 Tr
829,49 Tr
509,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
3,05 T
3,73 T
3,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,76 Tr
244,82 Tr
-34,60 Tr
301,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-65,86 Tr
-2,08 Tr
-18,53 Tr
-7,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,40 Tr
206,22 Tr
-130,61 Tr
241,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,60 Tr
208,32 Tr
-123,01 Tr
242,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,08 Tr
73,11 Tr
-45,09 Tr
104,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,55%
35,45%
34,52%
43,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,25 Tr
125,51 Tr
-45,88 Tr
136,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
3,81%
-1,24%
3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,75
1,53
1,75
1,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,33 Tr
7,63 Tr
9,30 Tr
8,31 Tr
Chi phí lãi suất
-35,34 Tr
-34,25 Tr
-41,08 Tr
-54,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,01 Tr
-26,62 Tr
-31,77 Tr
-46,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
388,36 Tr
301,43 Tr
19,30 Tr
356,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
55,00 N
267,00 N
255,00 N
488,00 N
Các ứng dụng của Google