Finance

Danh sách
IZS:WSE
IZOSTAL SA
3,08 PLN
-0,65%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 14:25:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IZS...
Mở
3,08 PLN
Cao
3,12 PLN
Thấp
3,06 PLN
Vốn hoá thị trường
100,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,58 N
Khối lượng
7,87 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,96
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,85 PLN
EPS
0,78 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,74 Tr
Số nhân viên
328
Mở
3,08 PLN
Cao
3,12 PLN
Thấp
3,06 PLN
Vốn hoá thị trường
100,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,58 N
Khối lượng
7,87 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,96
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,85 PLN
EPS
0,78 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,74 Tr
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IZOSTAL SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,55 Tr
222,91 Tr
162,67 Tr
192,33 Tr
Giá vốn hàng bán
277,52 Tr
199,61 Tr
145,32 Tr
174,16 Tr
Chi phí doanh thu
277,52 Tr
199,61 Tr
145,32 Tr
174,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,81 Tr
19,99 Tr
13,83 Tr
11,82 Tr
Chi phí hoạt động
21,57 Tr
19,68 Tr
13,22 Tr
11,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
299,08 Tr
219,28 Tr
158,54 Tr
185,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,47 Tr
3,62 Tr
4,13 Tr
6,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-
-802,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,33 Tr
1,43 Tr
16,60 Tr
5,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,33 Tr
1,42 Tr
16,60 Tr
5,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
922,00 N
311,00 N
467,00 N
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
21,79%
2,81%
17,94%
Chi phí hoạt động khác
-242,00 N
-313,00 N
-603,00 N
-301,00 N
Thu nhập ròng
3,41 Tr
1,12 Tr
16,14 Tr
4,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
0,50%
9,92%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
212,00 N
60,00 N
15,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,35 Tr
-1,00 Tr
-2,54 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,13 Tr
-942,00 N
12,47 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,11 Tr
5,72 Tr
7,94 Tr
9,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
-2,00 N
-1,00 N
-
Các ứng dụng của Google