Finance

Danh sách
Tại sao IZMDC giảm 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
IZMDC:IST
Izmir Demir Celik Sanayi AS
6,19 TRY
-2,21%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IZMDC...
Mở
6,03 TRY
Cao
6,26 TRY
Thấp
5,99 TRY
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,28 Tr
Khối lượng
10,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,85 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,84 TRY
EPS
-0,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
2 N
Mở
6,03 TRY
Cao
6,26 TRY
Thấp
5,99 TRY
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,28 Tr
Khối lượng
10,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,85 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,84 TRY
EPS
-0,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Izmir Demir Celik Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,73 T
17,57 T
15,47 T
18,48 T
Giá vốn hàng bán
16,31 T
17,16 T
15,73 T
18,96 T
Chi phí doanh thu
16,31 T
17,16 T
15,73 T
18,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
347,83 Tr
303,68 Tr
465,25 Tr
424,74 Tr
Chi phí hoạt động
341,89 Tr
389,53 Tr
447,27 Tr
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
16,65 T
17,55 T
16,17 T
20,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
23,47 Tr
-704,12 Tr
-1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 T
1,00 T
1,94 T
2,19 T
EBT bao gồm các mục bất thường
727,89 Tr
-528,92 Tr
173,34 Tr
-855,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
736,47 Tr
-112,05 Tr
173,56 Tr
-821,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
577,11 Tr
483,03 Tr
928,23 Tr
-1,08 T
Thuế suất hiệu dụng
79,29%
-91,32%
535,51%
126,37%
Chi phí hoạt động khác
-5,94 Tr
85,85 Tr
-17,98 Tr
758,67 Tr
Thu nhập ròng
-35,49 Tr
-1,15 T
-586,05 Tr
323,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,21%
-6,54%
-3,79%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
826,17 Tr
139,03 Tr
360,91 Tr
414,68 Tr
Chi phí lãi suất
-810,54 Tr
-498,43 Tr
-493,77 Tr
-532,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,64 Tr
-359,40 Tr
-132,85 Tr
-118,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
666,70 Tr
649,94 Tr
-81,22 Tr
-966,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,14 Tr
310,57 Tr
-2,62 Tr
-3,32 Tr
Các ứng dụng của Google