Finance

Danh sách
IZM:NASDAQ
ICZOOM Group Inc
1,22 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 14:16:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IZM...
Mở
1,24 US$
Cao
1,25 US$
Thấp
1,14 US$
Vốn hoá thị trường
2,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,32 N
Khối lượng
31,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 Tr
Số nhân viên
97
Mở
1,24 US$
Cao
1,25 US$
Thấp
1,14 US$
Vốn hoá thị trường
2,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,32 N
Khối lượng
31,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ICZOOM Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
45,17 Tr
45,17 Tr
48,35 Tr
48,35 Tr
Giá vốn hàng bán
43,68 Tr
43,68 Tr
46,75 Tr
46,75 Tr
Chi phí doanh thu
43,68 Tr
43,68 Tr
46,75 Tr
46,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 Tr
1,22 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí hoạt động
1,23 Tr
1,23 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,91 Tr
44,91 Tr
48,12 Tr
48,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,57 N
262,57 N
229,64 N
229,64 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,84 N
-26,84 N
4,60 N
4,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
374,01 N
374,01 N
372,44 N
372,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,01 N
374,01 N
372,44 N
372,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-16,46 N
-16,46 N
165,66 N
165,66 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,40%
-4,40%
44,48%
44,48%
Chi phí hoạt động khác
13,53 N
13,53 N
28,96 N
28,96 N
Thu nhập ròng
390,47 N
390,47 N
206,78 N
206,78 N
Biên lợi nhuận ròng
0,86%
0,86%
0,43%
0,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,53 N
3,53 N
64,44 N
64,44 N
Chi phí lãi suất
-105,29 N
-105,29 N
-93,25 N
-93,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-101,76 N
-101,76 N
-28,81 N
-28,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
293,90 N
293,90 N
247,26 N
247,26 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google