Finance

Danh sách
IZER:BME
Izertis SA
7,34 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IZER...
Mở
7,40 €
Cao
7,40 €
Thấp
7,16 €
Vốn hoá thị trường
260,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 N
Khối lượng
5,68 N
Chỉ số P/E
111,36
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 €
EPS
0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,40 €
Cao
7,40 €
Thấp
7,16 €
Vốn hoá thị trường
260,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 N
Khối lượng
5,68 N
Chỉ số P/E
111,36
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 €
EPS
0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Izertis SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webizertis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,49 Tr
42,49 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Giá vốn hàng bán
35,75 Tr
35,75 Tr
41,42 Tr
41,42 Tr
Chi phí doanh thu
35,75 Tr
35,75 Tr
41,42 Tr
41,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
178,00 N
178,00 N
Chi phí hoạt động
3,55 Tr
3,55 Tr
4,37 Tr
4,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,30 Tr
39,30 Tr
45,80 Tr
45,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,19 Tr
3,19 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,77 Tr
1,77 Tr
653,50 N
653,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 Tr
1,71 Tr
484,00 N
484,00 N
Chi phí thuế thu nhập
924,50 N
924,50 N
127,00 N
127,00 N
Thuế suất hiệu dụng
52,11%
52,11%
19,43%
19,43%
Chi phí hoạt động khác
473,00 N
473,00 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập ròng
697,00 N
697,00 N
279,50 N
279,50 N
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
1,64%
0,58%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,00 N
156,00 N
59,00 N
59,00 N
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,02 Tr
3,02 Tr
EBITDA
5,74 Tr
5,74 Tr
4,74 Tr
4,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google