Finance

Danh sách
Tại sao IZENR giảm 9,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
IZENR:IST
Izdemir Enerji Elektrik Uretim AS
3,66 TRY
-9,18%
(-0,37) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IZENR...
Mở
4,04 TRY
Cao
4,14 TRY
Thấp
3,65 TRY
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,06 Tr
Khối lượng
41,11 Tr
Chỉ số P/E
35,58
Cao nhất trong 52 tuần
13,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 TRY
EPS
0,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
285
Mở
4,04 TRY
Cao
4,14 TRY
Thấp
3,65 TRY
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,06 Tr
Khối lượng
41,11 Tr
Chỉ số P/E
35,58
Cao nhất trong 52 tuần
13,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 TRY
EPS
0,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Izdemir Enerji Elektrik Uretim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
2,61 T
1,90 T
772,12 Tr
Giá vốn hàng bán
1,66 T
2,19 T
1,88 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
2,19 T
1,88 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,31 Tr
8,49 Tr
65,23 Tr
47,92 Tr
Chi phí hoạt động
73,40 Tr
75,70 Tr
7,38 Tr
-65,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
2,27 T
1,89 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
725,66 Tr
348,13 Tr
14,75 Tr
-715,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
179,34 Tr
18,57 Tr
-114,79 Tr
-12,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
835,98 Tr
674,54 Tr
-119,33 Tr
-651,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
835,98 Tr
629,10 Tr
-119,33 Tr
-651,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
287,13 Tr
256,36 Tr
485,52 Tr
-500,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,35%
38,01%
-406,87%
76,90%
Chi phí hoạt động khác
10,09 Tr
67,21 Tr
-57,85 Tr
-113,72 Tr
Thu nhập ròng
548,85 Tr
418,18 Tr
-604,86 Tr
-150,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,33%
15,99%
-31,76%
-19,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,03 Tr
111,25 Tr
56,43 Tr
159,38 Tr
Chi phí lãi suất
-136,08 Tr
-25,46 Tr
-18,58 Tr
-13,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,05 Tr
85,79 Tr
37,85 Tr
146,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
912,02 Tr
537,34 Tr
228,51 Tr
-479,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,21 N
-276,57 N
-
-
Các ứng dụng của Google