Finance

Danh sách
IZAFE-B:STO
iZafe Group AB
0,29 SEK
+0,35%
(+0,0010) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IZAFE-B...
Mở
0,28 SEK
Cao
0,29 SEK
Thấp
0,28 SEK
Vốn hoá thị trường
128,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
641,67 N
Khối lượng
69,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 SEK
EPS
-0,06 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,38 Tr
Số nhân viên
14
Mở
0,28 SEK
Cao
0,29 SEK
Thấp
0,28 SEK
Vốn hoá thị trường
128,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
641,67 N
Khối lượng
69,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 SEK
EPS
-0,06 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,38 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iZafe Group AB
Giám đốc điều hànhAnders Segerstrom
Số nhân viên14
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webizafe.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 Tr
2,44 Tr
2,42 Tr
2,64 Tr
Giá vốn hàng bán
527,00 N
1,32 Tr
737,00 N
1,27 Tr
Chi phí doanh thu
527,00 N
1,32 Tr
737,00 N
1,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,27 Tr
5,40 Tr
6,00 Tr
7,21 Tr
Chi phí hoạt động
3,85 Tr
6,81 Tr
7,56 Tr
8,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,38 Tr
8,13 Tr
8,29 Tr
10,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,27 Tr
-5,69 Tr
-5,87 Tr
-7,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,54 Tr
-4,97 Tr
-6,63 Tr
-7,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,54 Tr
-4,97 Tr
-6,63 Tr
-7,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-114,00 N
-110,00 N
-112,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
2,29%
1,66%
1,49%
Chi phí hoạt động khác
-398,00 N
-414,00 N
-4,00 N
14,00 N
Thu nhập ròng
-3,54 Tr
-4,86 Tr
-6,52 Tr
-7,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-320,96%
-199,47%
-269,66%
-281,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
15,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-264,00 N
-10,00 N
-760,00 N
-19,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-264,00 N
5,00 N
-760,00 N
-19,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
976,00 N
1,83 Tr
1,56 Tr
1,65 Tr
EBITDA
-3,01 Tr
-5,56 Tr
-4,31 Tr
-5,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google