Finance

Danh sách
IXX:FRA
Init Innovation In Traffic Systems SE
42,25 €
-0,12%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IXX...
Mở
42,25 €
Cao
42,25 €
Thấp
42,25 €
Vốn hoá thị trường
464,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
54,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,30 €
EPS
2,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42,25 €
Cao
42,25 €
Thấp
42,25 €
Vốn hoá thị trường
464,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
54,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,30 €
EPS
2,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
INIT Innovation in Traffic Systems SE is a German technology company serving the public transport market, based in Karlsruhe. The company was founded in 1983 by Gottfried Greschner, developing on his research on intelligent transportation systems at the University of Karlsruhe. INIT opened a North American subsidiary in Chesapeake, Virginia, in 1999, and has expanded to serve clients in the Middle East, Asia, and Oceania. The company provides software, hardware, and services for multiple functions in the public transport sector, including dispatching and service planning, ticketing and fare collection, and intelligent transportation systems. Wikipedia
Giới thiệu về Init Innovation In Traffic Systems SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinitse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,12 Tr
102,79 Tr
98,22 Tr
102,70 Tr
Giá vốn hàng bán
52,27 Tr
63,88 Tr
67,30 Tr
72,30 Tr
Chi phí doanh thu
52,27 Tr
63,88 Tr
67,30 Tr
72,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,28 Tr
4,11 Tr
5,12 Tr
5,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,70 Tr
17,74 Tr
19,66 Tr
19,45 Tr
Chi phí hoạt động
23,80 Tr
21,53 Tr
24,45 Tr
24,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,07 Tr
85,42 Tr
91,76 Tr
97,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,04 Tr
17,37 Tr
6,46 Tr
5,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,73 Tr
16,00 Tr
5,86 Tr
4,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,73 Tr
16,00 Tr
5,86 Tr
4,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,28 Tr
5,73 Tr
1,81 Tr
3,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,54%
35,84%
30,87%
67,73%
Chi phí hoạt động khác
-177,00 N
-308,00 N
-333,00 N
-449,00 N
Thu nhập ròng
5,45 Tr
10,26 Tr
4,19 Tr
1,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,41%
9,98%
4,26%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,00 N
46,00 N
28,00 N
33,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,41 Tr
-817,00 N
-876,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-921,00 N
-1,37 Tr
-789,00 N
-843,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,24 Tr
19,65 Tr
11,08 Tr
10,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 N
230,00 N
-44,00 N
-14,00 N
Các ứng dụng của Google