Finance

Danh sách
IWY:FRA
Sify Technologies Ltd
10,90 €
-1,80%
(-0,20) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IWY...
Mở
10,80 €
Cao
10,90 €
Thấp
10,80 €
Vốn hoá thị trường
914,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 €
Số nhân viên
1 N
Mở
10,80 €
Cao
10,90 €
Thấp
10,80 €
Vốn hoá thị trường
914,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sify Technologies Limited is an Indian information and communications technology company providing telecom services, data center services, cloud & managed services, transformation integration services, and application integration services. Sify Technologies Limited was an early provider of Internet and e-commerce services in India. It has been listed on NASDAQ as SIFY since October 1999. Merrill Lynch was the underwriter for Sify's IPO on the NASDAQ. Sify was founded and led to IPO by R. Ramaraj. Wikipedia
Giới thiệu về Sify Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhKamal Nath
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập12 thg 12, 1995
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,53 T
11,60 T
12,03 T
12,35 T
Giá vốn hàng bán
6,88 T
6,95 T
5,10 T
7,46 T
Chi phí doanh thu
6,88 T
6,95 T
5,10 T
7,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
2,17 T
1,38 T
1,90 T
Chi phí hoạt động
2,95 T
3,97 T
6,25 T
3,77 T
Tổng chi phí hoạt động
9,82 T
10,92 T
11,35 T
11,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
708,00 Tr
676,00 Tr
675,60 Tr
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-227,99 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-194,00 Tr
-257,00 Tr
-168,47 Tr
164,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-190,00 Tr
-257,00 Tr
-222,59 Tr
164,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,00 Tr
72,00 Tr
204,90 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,75%
-28,02%
-121,62%
60,37%
Chi phí hoạt động khác
-81,00 Tr
-93,00 Tr
2,90 T
-45,00 Tr
Thu nhập ròng
-275,00 Tr
-329,00 Tr
-373,37 Tr
65,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,61%
-2,84%
-3,10%
0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
7,00 Tr
264,67 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-914,00 Tr
-940,00 Tr
-1,03 T
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-898,00 Tr
-933,00 Tr
-766,48 Tr
-952,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,74 T
1,89 T
1,97 T
1,92 T
EBITDA
2,09 T
1,79 T
2,15 T
2,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google