Finance

Danh sách
IWG:LON
International Workplace Group Plc
183,00 GBX
+0,49%
(+0,90) 1 ngày
15 thg 10, 17:17:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IWG...
Mở
184,00 GBX
Cao
185,00 GBX
Thấp
181,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 Tr
Khối lượng
4,77 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,26 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
265,99
Cao nhất trong 52 tuần
250,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
163,50 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,52 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
184,00 GBX
Cao
185,00 GBX
Thấp
181,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 Tr
Khối lượng
4,77 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,26 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
265,99
Cao nhất trong 52 tuần
250,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
163,50 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,52 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Workplace Group Plc
Giám đốc điều hànhMark Dixon
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhZug, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webiwgplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
956,00 Tr
956,00 Tr
985,00 Tr
985,00 Tr
Giá vốn hàng bán
681,00 Tr
681,00 Tr
714,50 Tr
714,50 Tr
Chi phí doanh thu
681,00 Tr
681,00 Tr
714,50 Tr
714,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,00 Tr
148,00 Tr
157,50 Tr
157,50 Tr
Chi phí hoạt động
228,00 Tr
228,00 Tr
232,00 Tr
232,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
909,00 Tr
909,00 Tr
946,50 Tr
946,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
47,00 Tr
38,50 Tr
38,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,50 Tr
16,50 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
26,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
13,00 Tr
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
78,79%
78,79%
111,76%
111,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,50 Tr
3,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,37%
0,37%
0,10%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,50 Tr
-23,50 Tr
-25,50 Tr
-25,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,50 Tr
-23,50 Tr
-25,50 Tr
-25,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,50 Tr
76,50 Tr
78,00 Tr
78,00 Tr
EBITDA
123,50 Tr
123,50 Tr
116,50 Tr
116,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
-4,00 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Các ứng dụng của Google