Finance

Danh sách
IVT:JSE
Invicta Holdings Ltd
3.350,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:29:06 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVT...
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
31,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
4.099,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.300,00 ZAC
EPS
5,56 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
31,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
4.099,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.300,00 ZAC
EPS
5,56 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Invicta Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhSteven Brian Joffee
Số nhân viên2,79 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,12 T
2,12 T
2,10 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,44 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,44 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
513,09 Tr
513,09 Tr
514,63 Tr
514,63 Tr
Chi phí hoạt động
516,02 Tr
516,02 Tr
519,58 Tr
519,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,96 T
1,90 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,68 Tr
162,68 Tr
197,18 Tr
197,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-13,09 Tr
-13,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,87 Tr
165,87 Tr
179,39 Tr
179,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,87 Tr
165,87 Tr
182,45 Tr
182,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,41 Tr
44,41 Tr
49,38 Tr
49,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,78%
26,78%
27,53%
27,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
119,37 Tr
119,37 Tr
126,20 Tr
126,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
5,63%
6,01%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,27 Tr
26,27 Tr
28,34 Tr
28,34 Tr
Chi phí lãi suất
-48,70 Tr
-48,70 Tr
-54,70 Tr
-54,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,43 Tr
-22,43 Tr
-26,35 Tr
-26,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
194,92 Tr
194,92 Tr
220,53 Tr
220,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,35 Tr
-2,35 Tr
-7,66 Tr
-7,66 Tr
Các ứng dụng của Google