Finance

Danh sách
IVSXF:OTCMKTS
Investor AB Class A
39,53 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:38:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVSXF...
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
304,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,57 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
21 N
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
304,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,57 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Investor AB is a Swedish investment and holding company, often considered a de facto conglomerate. One of Sweden's largest companies, Investor AB serves as the investment arm of the prominent Swedish Wallenberg family; the family's companies are involved in a variety of industries, of which the primary industries are pharmaceuticals, telecommunications and industry. Investor AB is Sweden's most valuable publicly traded company; it has major or controlling holdings in several of Sweden's other largest companies. It has numerous investments worldwide through Patricia Industries and EQT AB. Wikipedia
Giới thiệu về Investor AB Class A
Giám đốc điều hànhChristian Cederholm
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,02 T
73,14 T
45,96 T
133,90 T
Giá vốn hàng bán
8,68 T
8,59 T
8,28 T
9,08 T
Chi phí doanh thu
8,68 T
8,59 T
8,28 T
9,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,50 T
5,61 T
5,72 T
6,06 T
Chi phí hoạt động
5,50 T
6,77 T
5,72 T
6,06 T
Tổng chi phí hoạt động
14,18 T
15,36 T
14,00 T
15,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,84 T
57,77 T
31,96 T
118,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-402,00 Tr
114,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,92 T
55,64 T
30,32 T
117,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,94 T
57,33 T
30,32 T
117,85 T
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
343,00 Tr
211,00 Tr
562,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,18%
0,62%
0,70%
0,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,83 T
55,40 T
30,11 T
117,29 T
Biên lợi nhuận ròng
79,75%
75,74%
65,52%
87,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
145,00 Tr
161,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,03 T
-842,00 Tr
-1,31 T
-1,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 T
-697,00 Tr
-1,15 T
-1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,49 T
58,43 T
32,62 T
119,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google