Finance

Danh sách
IVSBF:OTCMKTS
Investor AB Class B
41,42 US$
-0,16%
(-0,065) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVSBF...
Mở
41,26 US$
Cao
41,44 US$
Thấp
41,16 US$
Vốn hoá thị trường
1,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,52 N
Khối lượng
27,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
45,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,05 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 T
Số nhân viên
21 N
Mở
41,26 US$
Cao
41,44 US$
Thấp
41,16 US$
Vốn hoá thị trường
1,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,52 N
Khối lượng
27,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
45,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,05 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Investor AB is a Swedish investment and holding company, often considered a de facto conglomerate. One of Sweden's largest companies, Investor AB serves as the investment arm of the prominent Swedish Wallenberg family; the family's companies are involved in a variety of industries, of which the primary industries are pharmaceuticals, telecommunications and industry. Investor AB is Sweden's most valuable publicly traded company; it has major or controlling holdings in several of Sweden's other largest companies. It has numerous investments worldwide through Patricia Industries and EQT AB. Wikipedia
Giới thiệu về Investor AB Class B
Giám đốc điều hànhChristian Cederholm
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,02 T
73,14 T
45,96 T
133,90 T
Giá vốn hàng bán
8,68 T
8,59 T
8,28 T
9,08 T
Chi phí doanh thu
8,68 T
8,59 T
8,28 T
9,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,50 T
5,61 T
5,72 T
6,06 T
Chi phí hoạt động
5,50 T
6,77 T
5,72 T
6,06 T
Tổng chi phí hoạt động
14,18 T
15,36 T
14,00 T
15,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,84 T
57,77 T
31,96 T
118,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-402,00 Tr
114,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,92 T
55,64 T
30,32 T
117,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,94 T
57,33 T
30,32 T
117,85 T
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
343,00 Tr
211,00 Tr
562,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,18%
0,62%
0,70%
0,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,83 T
55,40 T
30,11 T
117,29 T
Biên lợi nhuận ròng
79,75%
75,74%
65,52%
87,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
145,00 Tr
161,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,03 T
-842,00 Tr
-1,31 T
-1,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 T
-697,00 Tr
-1,15 T
-1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,49 T
58,43 T
32,62 T
119,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google