Finance

Danh sách
IVL:BKK
Indorama Ventures PCL
27,50 ฿
-1,79%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVL...
Mở
28,25 ฿
Cao
28,25 ฿
Thấp
27,25 ฿
Vốn hoá thị trường
157,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,36 Tr
Khối lượng
10,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,61 T
Số nhân viên
28 N
Mở
28,25 ฿
Cao
28,25 ฿
Thấp
27,25 ฿
Vốn hoá thị trường
157,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,36 Tr
Khối lượng
10,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,61 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indorama Ventures is a producer of intermediate petrochemicals industry, the world's largest producer of PET resins. Wikipedia
Giới thiệu về Indorama Ventures PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,2 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhWatthana, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,37 T
101,76 T
109,92 T
136,65 T
Giá vốn hàng bán
97,43 T
93,53 T
96,47 T
109,86 T
Chi phí doanh thu
97,43 T
93,53 T
96,47 T
109,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,36 T
12,00 T
12,72 T
14,41 T
Chi phí hoạt động
12,63 T
11,02 T
12,72 T
14,41 T
Tổng chi phí hoạt động
110,06 T
104,54 T
109,19 T
124,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
-2,78 T
728,55 Tr
12,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,07 T
-4,86 T
-2,45 T
8,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,05 T
-6,11 T
-2,39 T
9,62 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,32 T
-195,92 Tr
-12,43 Tr
2,27 T
Thuế suất hiệu dụng
63,65%
4,03%
0,51%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,03 T
-
-
Thu nhập ròng
-818,11 Tr
-4,70 T
-2,82 T
5,96 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,73%
-4,62%
-2,56%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,14
-
-0,49
1,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
256,46 Tr
341,15 Tr
275,75 Tr
332,49 Tr
Chi phí lãi suất
-3,87 T
-3,94 T
-3,29 T
-3,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,61 T
-3,60 T
-3,02 T
-3,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,82 T
-26,66 Tr
7,20 T
19,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,77 Tr
247,13 Tr
335,25 Tr
530,92 Tr
Các ứng dụng của Google