Finance

Danh sách
IVL1L:VSE
Invalda Invl AB
26,60 €
+0,76%
(+0,20) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVL1L...
Mở
26,40 €
Cao
26,60 €
Thấp
26,40 €
Vốn hoá thị trường
327,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
173,00
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,68 Tr
Số nhân viên
150
Mở
26,40 €
Cao
26,60 €
Thấp
26,40 €
Vốn hoá thị trường
327,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
173,00
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,68 Tr
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Invalda Invl AB
Giám đốc điều hànhDarius Sulnis
Số nhân viên150
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,82 Tr
16,82 Tr
9,33 Tr
9,33 Tr
Giá vốn hàng bán
3,97 Tr
3,97 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Chi phí doanh thu
3,97 Tr
3,97 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
342,50 N
342,50 N
330,00 N
330,00 N
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,27 Tr
5,27 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,56 Tr
11,56 Tr
4,48 Tr
4,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-351,00 N
-351,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,37 Tr
11,37 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,37 Tr
11,37 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,18 Tr
-3,18 Tr
332,50 N
332,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-27,98%
-27,98%
7,77%
7,77%
Chi phí hoạt động khác
778,00 N
778,00 N
789,50 N
789,50 N
Thu nhập ròng
14,55 Tr
14,55 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
86,47%
86,47%
42,32%
42,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 N
161,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-197,00 N
-197,00 N
Chi phí lãi suất ròng
161,00 N
161,00 N
-197,00 N
-197,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,00 N
174,00 N
141,50 N
141,50 N
EBITDA
11,63 Tr
11,59 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google