Finance

Danh sách
IVG:BIT
Iveco Group
14,34 €
-0,45%
(-0,065) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVG...
Mở
14,37 €
Cao
14,40 €
Thấp
14,33 €
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
967,22 N
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
2,82
Cao nhất trong 52 tuần
19,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,72 €
EPS
5,08 €
Số nhân viên
35 N
Mở
14,37 €
Cao
14,40 €
Thấp
14,33 €
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
967,22 N
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
2,82
Cao nhất trong 52 tuần
19,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,72 €
EPS
5,08 €
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iveco Group
Giám đốc điều hànhOlof Persson
Số nhân viên35,1 N
Ngày thành lập1864
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,17 € / -0,05 €
+440,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
3,76 T / 3,79 T
-0,57%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,12 T
4,00 T
2,83 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
2,57 T
3,33 T
2,49 T
3,20 T
Chi phí doanh thu
2,65 T
3,42 T
2,56 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
152,00 Tr
130,00 Tr
129,00 Tr
146,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,00 Tr
225,00 Tr
182,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí hoạt động
368,00 Tr
436,00 Tr
328,00 Tr
354,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,01 T
3,86 T
2,88 T
3,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,00 Tr
139,00 Tr
-56,00 Tr
130,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
28,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
165,00 Tr
-152,00 Tr
51,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,00 Tr
116,00 Tr
-98,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
40,00 Tr
-36,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,52%
24,24%
23,68%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
28,00 Tr
81,00 Tr
17,00 Tr
11,00 Tr
Thu nhập ròng
30,00 Tr
116,00 Tr
1,17 T
37,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
2,90%
41,34%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,50
-0,28
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
65,00 Tr
40,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-
-83,00 Tr
-78,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
65,00 Tr
-43,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,00 Tr
227,00 Tr
26,00 Tr
210,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google