Trang chủIVDA • NASDAQ
add
Iveda Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 3,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 Tr USD
Số lượng trung bình
781,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 626,04 N | -64,05% |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | -16,69% |
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | 11,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -258,59 | -147,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,64 Tr | 8,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 Tr | 96,11% |
Tổng tài sản | 6,43 Tr | 24,10% |
Tổng nợ | 1,65 Tr | -38,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | 11,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -252,42 N | 79,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,18 Tr | 3.807,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,89 Tr | 297,45% |
Dòng tiền tự do | -213,19 N | -7.273,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32