Finance

Danh sách
IVCAF:OTCMKTS
Libity
11,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:28:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IVCAF...
Vốn hoá thị trường
75,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,21 US$
EPS
-0,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,73 Tr
Số nhân viên
460
Vốn hoá thị trường
75,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,21 US$
EPS
-0,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,73 Tr
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Libity
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
313,13 N
172,59 N
9,82 N
4,35 N
Chi phí hoạt động
313,13 N
172,59 N
9,82 N
4,35 N
Tổng chi phí hoạt động
313,13 N
172,59 N
9,82 N
4,35 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-313,13 N
-172,59 N
-9,82 N
-4,35 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-290,25 N
160,88 N
-160,88 N
-522,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-511,76 N
-6,82 N
-166,08 N
-522,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-511,76 N
-6,82 N
-166,08 N
-522,57 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-511,76 N
-6,82 N
-166,08 N
-522,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,62 N
4,89 N
4,62 N
4,23 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
91,62 N
4,89 N
4,62 N
4,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google